jewish calendar month

jewish calendar month

The Jewish calendar month of Tishrei includes the High Holy Days.

Định nghĩa

Danh từ: Tháng trong lịch Do Thái, chỉ một trong các tháng thuộc hệ thống lịch được sử dụng trong tôn giáo văn hóa Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Tháng Tishrei trong lịch Do Thái bao gồm ngày lễ Rosh Hashanah.)
  • (Mỗi tháng trong lịch Do Thái bắt đầu bằng trăng non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the Jewish calendar month": tuân theo tháng lịch Do Thái.

    • Many religious observances follow the Jewish calendar month. (Nhiều nghi lễ tôn giáo tuân theo tháng lịch Do Thái.)
  • "to mark a Jewish calendar month": đánh dấu một tháng trong lịch Do Thái.

    • The festival of Purim marks the Jewish calendar month of Adar. (Lễ hội Purim đánh dấu tháng Adar trong lịch Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewish calendar (n): lịch Do Thái (hệ thống lịch tổng thể).

    • The Jewish calendar is lunisolar. (Lịch Do Thái lịch âm dương.)
  • Hebrew calendar month (n): tháng lịch Hebrew (từ đồng nghĩa).

    • The Hebrew calendar month of Nisan is the first month. (Tháng Nisan trong lịch Hebrew tháng đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hebrew month: tháng Hebrew.
  • Month of the Jewish calendar: tháng trong lịch Do Thái.
Các cụm từ liên quan
  • Lunar month: tháng âm lịch ( lịch Do Thái dựa trên chu kỳ mặt trăng).

    • A Jewish calendar month is typically a lunar month. (Một tháng trong lịch Do Thái thường một tháng âm lịch.)
  • Intercalary month: tháng nhuận (tháng bổ sung trong lịch Do Thái).

    • Adar I is an intercalary month in the Jewish calendar. (Adar I tháng nhuận trong lịch Do Thái.)
Thành ngữ liên quan
  • "The month of the Jewish calendar": không thành ngữ cố định, nhưng thường dùng để chỉ thời gian tôn giáo.
    • During the month of Elul, preparation for the High Holidays begins. (Trong tháng Elul, việc chuẩn bị cho các ngày lễ trọng đại bắt đầu.)